Nhận diện chiến tranh thông tin trong xung đột Nga-Ukraine năm 2022 và một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Trong chiến tranh hiện đại, các bên tham chiến thường sử dụng tối đa chiến tranh thông tin để gây tác động đến tâm lý, nhận thức, thái độ của công chúng, thông qua các nội dung và phương thức đặc biệt trên báo chí truyền thông. Xung đột Nga – Ukraine năm 2022 là minh chứng rõ nét về việc các bên sử dụng toàn bộ hệ thống thông tin truyền thông, các “thủ thuật truyền thông” khác nhau nhằm chiếm ưu thế về tâm lý chiến, gia tăng sự ủng hộ của dư luận xã hội trong nước và quốc tế. Với tình hình phức tạp trong khu vực và thế giới hiện nay, Việt Nam cần chuẩn bị các phương án sẵn sàng chống chiến tranh thông tin trong tương lai.

1. Chiến tranh thông tin: Khái niệm, mục tiêu và phương pháp

“Chiến tranh thông tin” (Information war) là thuật ngữ được sử dụng trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh giữa các nước phương Tây và Liên Xô những năm 1970. Thuật ngữ này lần đầu tiên xuất hiện trong báo cáo “Hệ thống vũ khí và chiến tranh thông tin” năm 1976 của Tập đoàn Boeing, do chuyên gia người Mỹ Thomas Rohn thực hiện [10]. Báo cáo chỉ ra rằng, cơ sở hạ tầng thông tin đang trở thành một thành phần quan trọng của nền kinh tế Mỹ. Đồng thời, nó cũng là mục tiêu dễ bị tấn công, cả trong thời chiến lẫn thời bình. Từ năm 1980, thuật ngữ “chiến tranh thông tin” (CTTT) bắt đầu xuất hiện trong các tài liệu của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ. Trong Bản ghi nhớ số 30 của Tổng Tham mưu trưởng Liên quân Hoa Kỳ (năm 1993) về CTTT đã đề cập đến các hành động được thực hiện nhằm đạt được ưu thế thông tin, hỗ trợ chiến lược quân sự quốc gia bằng cách tác động đến hệ thống thông tin và thông tin của đối phương, trong khi bảo đảm đồng thời an toàn, an ninh thông tin và hệ thống thông tin của chính mình. Kể từ Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991, Hoa Kỳ và các nước phương Tây nhanh chóng thành lập lực lượng tác chiến thông tin. Sau đó, do sự phát triển không ngừng của CTTT, Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Hoa Kỳ đã thống nhất: CTTT là “việc sử dụng các khả năng thông tin … để tác động đến quá trình ra quyết định của đối phương, và bảo vệ lợi ích của chúng ta trong các chiến dịch quân sự ” [1].

Các lý thuyết và phương pháp tiến hành CTTT được hình thành và phát triển nhanh chóng ở Hoa Kỳ, Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh, và thời kỳ hậu Xô viết là giữa NATO và Liên bang Nga. Khái niệm CTTT được giới quân sự, luật gia, chuyên gia công nghệ thông tin phân tích, đề cập trong học thuyết quân sự ở nhiều quốc gia.

Tại Liên bang Nga, thuật ngữ “chiến tranh thông tin” được các nhà nghiên cứu diễn giải theo nhiều cách khác nhau. Theo tác giả I.N. Panarin, “CTTT là quản lý các luồng thông tin cho mục đích đặc thù, một cách công khai và bí mật, nhằm đạt được những kết quả xác định” [8]. Việc tổ chức CTTT có thể do cá nhân, cơ quan, đơn vị hoặc nhà nước; mục tiêu chính là làm suy yếu đối thủ cạnh tranh, mở rộng lợi ích kinh tế hoặc địa chính trị và những mục tiêu khác. Theo S. A. Komov, CTTT là “hình thức chính để đảm bảo an ninh thông tin của Liên bang Nga trong các cuộc xung đột đối kháng [6]. Theo A. V. Manoilo, CTTT là “tác động lên dân thường hoặc quân nhân của một quốc gia khác thông qua việc phổ biến một số thông tin đặc biệt” [7]. Theo đó, CTTT là kết hợp giữa “đối đầu thông tin” và “chiến tranh tâm lý”, hay được hiểu dưới thuật ngữ “chiến tranh thông tin-tâm lý” (information and psychological warfare). Trước hết, nó nhấn mạnh yếu tố tâm lý của xung đột; thứ hai, nó hiện thực hóa tầm quan trọng của yếu tố tâm lý trong các cuộc chiến tranh hiện đại; thứ ba, nhấn mạnh vai trò của hoạt động thông tin-tâm lý trong việc đạt được mục tiêu có chủ đích; thứ tư, nhấn mạnh các nguy cơ xã hội của hoạt động thông tin và tác động tâm lý trong chiến tranh. Tại Ukraine, nhà nghiên cứu G.G. Pocheptsov cho rằng: “Chiến tranh thông tin là một công nghệ truyền thông nhằm tác động đến ý thức công chúng, nhằm đạt những mục tiêu ngắn hạn và dài hạn” [9]. Tại Việt Nam, Luật Quốc phòng năm 2018 nêu rõ: “Chiến tranh thông tin là một loại hình thái chiến tranh, bao gồm các hoạt động, biện pháp để vô hiệu hóa hệ thống thông tin của đối phương và bảo vệ hệ thống thông tin của Việt Nam”.

Các định nghĩa nêu trên có tính khái quát cao và bao hàm phạm vi rộng từ cơ sở hạ tầng thông tin, hệ thống truyền thông thông tin, báo chí truyền thông và hoạt động trên không gian mạng. Ở đây, khái niệm CTTT nên được xem xét ở hai góc độ. Theo nghĩa rộng, đó là “toàn bộ các hành động có chủ ý được tiến hành, nhằm đạt được sự vượt trội về thông tin, bằng cách phá hỏng hệ thống thông tin, quy trình thông tin và tin tức của kẻ thù, đồng thời bảo vệ thông tin, quy trình thông tin và hệ thống thông tin của mình” [4]. Đây là cuộc chiến thông tin tổng lực, huy động nhiều lực lượng tham gia như: Tác chiến điện tử, tác chiến không gian mạng, báo chí truyền thông. Theo nghĩa hẹp, CTTT là “chiến tranh truyền thông” (Media-war). Đó là cuộc chiến nhằm gây ảnh hưởng đến ý thức và hành động của con người, thông qua các “thủ thuật truyền thông”, hay tạo dư luận xã hội thông qua báo chí truyền thông [5]. Mục đích của CTTT là sử dụng các phương tiện thông tin đại chúng để tác động vào tâm lý, tư tưởng theo kiểu “mưa dầm thấm lâu”, nhằm bảo vệ tính chính nghĩa của mình và thu hút sự ủng hộ của dư luận thế giới.

Trong phạm vi bài viết này, tác giả đề cập CTTT trong phạm vi nghĩa hẹp – “chiến tranh truyền thông”, nhằm đánh giá khả năng tác động của báo chí truyền thông đến tâm lý con người (gồm quân nhân, dân thường và dư luận quốc tế) trong các hoạt động quân sự, xung đột và chiến tranh hiện nay. Theo đó, truyền thông ngày nay được xem công cụ đắc lực của CTTT, nhằm tạo dư luận xã hội. Các bên tham chiến thường sử dụng tối đa CTTT để gây ảnh hưởng đến tâm lý, nhận thức của công chúng trong và ngoài nước, trước khi đưa ra các đòn tấn công quân sự, chính trị, ngoại giao.

Mục tiêu chính của CCTT là nhằm triệt tiêu hoàn toàn ý chí chiến đấu của kẻ thù, đánh bại hệ thống truyền thông thông tin của chúng, tạo điều kiện để gây ra thiệt hại, thất thế cho đối phương. Chiến lược của CTTT là sự “trấn áp”, tiến công các quan điểm, nội dung tuyên truyền của đối thủ. Người chiến thắng trong CTTT sẽ giành quyền chủ động về thông tin, dẫn dắt dư luận xã hội theo mong muốn, phục vụ ý đồ của họ. Trong CTTT, chiến thắng không phải luôn thuộc về kẻ mạnh, mà thuộc về những ai biết cách sử dụng một cách sáng tạo các khả năng thông tin trong cuộc đấu trí trên báo chí truyền thông và các nền tảng truyền thông mới trên Internet (như mạng xã hội, ứng dụng di động,…). Kinh nghiệm trên thế giới cho thấy, các cuộc CTTT thường kéo dài, nội dung và phương thức tiến hành CTTT liên tục thay đổi đa dạng, khó lường. Trong các cuộc xung đột, các bên sẽ sử dụng tối đa phương tiện truyền thông như một công cụ quan trọng để đạt được mục tiêu chiến lược. Về bản chất, CTTT là cuộc chiến giành sự ủng hộ của công chúng, của dư luận xã hội.

Về phương pháp tiến hành CTTT rất linh hoạt, uyển chuyển thông qua phương tiện truyền thông và các nền tảng mạng xã hội hiện đại. Bản chất là sự thao túng “ý thức hệ”, sau đó tác động vào tư tưởng, tâm lý của cá nhân, nhóm cộng đồng và dư luận quốc tế. Bằng các thủ thuật thông tin truyền thông làm cho công chúng mất phương hướng, mất tinh thần và kích động họ thực hiện những hành động có lợi cho chủ thể thông tin. Các phương pháp chính trong CTTT thường được sử dụng là: “Tuyên truyền đen”, thông tin giả mạo và hoạt động tác động thông tin đến tâm lý công chúng.

“Tuyên truyền đen” (Black propaganda) là phương thức thông tin sai sự thật dựa trên đưa quan điểm chỉ từ một bên của cuộc xung đột, nhằm bôi nhọ, phỉ báng hoặc hạ uy tín của đối phương. Kỹ thuật này thường được sử dụng để gièm pha, cản trở hoặc làm sai lệch vai trò, vị trí của đối thủ. Trong “tuyên truyền đen”, mục tiêu và nguồn thông tin thường bị che giấu. Do đó, công chúng không biết ai là người ảnh hưởng đến họ, và không dễ nhận ra việc họ hiện đang chịu một ảnh hưởng nào đó của “tuyên truyền đen”. Đôi khi nguồn thông tin được phát ra nhân danh các nhà chức trách, cơ quan hữu quan, nhằm lên tiếng, truyền đi những thông tin sai sự thật, hư cấu.

Thông tin giả mạo (Disinformation) là thông sai sự thật, bịa đặt, được lan truyền một cách có chủ đích. Đó thường là hành vi gian dối, nhằm cố ý gây hiểu nhầm hoặc thiên vị, thậm chí xuyên tạc, “đổi trắng thành đen” trong một chiến dịch tuyên truyền nhằm vào đối thủ cạnh tranh. Thông tin giả mạo nhằm mục đích thao túng công chúng ở mức độ cần thiết, hoặc làm mất uy tín, giảm giá trị của thông tin mà đối phương đưa ra, từ đó làm cho công chúng khó phân biệt được đâu là thật – giả, góp phần tạo ra nhận thức sai lầm. Trong phương thức này, hoạt động CTTT có thể được thực hiện theo 3 mức độ: 1/ Tin giả (Fake news), thường bắt chước từ các tin tức chính thống, nhưng chứa nội dung không đúng sự thật, có thể được tung ra một cách chủ định hoặc không; 2/ Thông tin sai lệch (Misinformation), có chứa một phần sự thật, nhưng bị thêm, bớt các dữ liệu hoặc bị bóp méo thông tin, được lan truyền để cố ý gây hiểu lầm, tạo thông tin thất thiệt; 3/ Thông tin giả mạo (Disinformation), là thông tin hoàn toàn sai sự thật, cố ý gây hiểu lầm hoặc thiên vị, được thực hiện một cách chuyên nghiệp trong một chiến dịch tuyên truyền.

Hoạt động tác động thông tin đến tâm lý công chúng (hay “chiến tranh tâm lý” bằng thông tin) thường được sử dụng với mục đích gây ảnh hưởng đến tâm lý của công chúng, đặc biệt là đối tượng mục tiêu (quân nhân, người dân bên kia chiến tuyến). Mục đích là tác động vào suy nghĩ, tình cảm, thái độ và hành động của họ đối với các sự kiện, tình huống trên chiến trường, hoặc sự kiện có liên quan mà họ hướng tới. Trong phương thức này, nhiều chiến thuật khác nhau có thể được sử dụng để tác động đến hệ thống giá trị của đối tượng mục tiêu: Tác động liên tục và đồng nhất lên hệ thống niềm tin, cảm xúc, động cơ, lý luận hoặc hành vi của họ. Đối tượng hướng tới không chỉ là binh sỹ, mà còn mở rộng ra các cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp,… của đối phương. Tất cả nhằm tạo ra một chiến dịch tuyên truyền thống nhất, gây ảnh hưởng sâu rộng tới dư luận xã hội và cộng đồng quốc tế.

2. Nhận diện CTTT trong xung đột Nga – Ukraine năm 2022

Sau ba sự kiện lớn diễn ra năm 2014 là Euro-Maidan, sáp nhập Crimea vào Nga và cuộc chiến ở Donbass, với sự chủ động, linh hoạt và chiếm ưu thế trên mặt trận thông tin của truyền thông Nga, Ukraine đã nhận thức sâu sắc hơn về tầm quan trọng của CTTT trong cuộc xung đột khu vực. Ukraine bị đối thủ chiếm ưu thế không chỉ trên chiến trường, mà còn trong không gian mạng, nhất là mặt trận truyền thông đại chúng. Ukraine sau đó đã nhận thức rõ và tích cực hơn trong cuộc chiến thông tin. Công chúng mục tiêu của họ là cộng đồng thế giới, và đặc biệt Liên minh Châu Âu (EU).

Trước và trong khi Nga tiến quân vào lãnh thổ Ukraine hồi tháng 2/2022, các phương tiện truyền thông của Nga và Ukraine đã tiến hành một cuộc CTTT và tích cực phổ biến những thông tin sai lệch nhằm vào nhau. Các mục tiêu của phía Nga là tạo lý do hợp lý cho cuộc tấn công quân sự, biện minh cho “chiến dịch quân sự đặc biệt” và thể hiện sức mạnh của mình. Mục tiêu chính của Ukraine nhằm khẳng định tính chính nghĩa, ý chí kiên cường của Ukraine, đồng thời tích cực làm rõ sự hung hăng, hiếu chiến của đối phương.

Về phía Nga, một số phương pháp trong CTTT được áp dụng hiệu quả ở cấp độ chiến lược và chiến thuật.

Một là, quản lý chặt chẽ và sử dụng tối đa các phương tiện thông tin đại chúng để thực hiện chiến dịch tuyên truyền đặc biệt về chính sách của Nga trong khu vực, về chiến dịch quân sự ở Ukraine, … nhằm ổn định tình hình trong nước, tạo thêm đồng thuận của người dân trong nước, tìm kiếm thêm sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế. Theo đó, hệ thống truyền thông hàng đầu của Nga (như Russia Today, TASS, Sputnik) đã tiến hành các chiến dịch thông tin quy mô toàn cầu, diễn ra trước và trong “Chiến dịch quân sự đặc biệt” của Nga. Một khối lượng thông tin khổng lồ, sử dụng đa ngôn ngữ, đa kênh, đa nền tảng được truyền tải liên tục trên sóng phát thanh – truyền hình và mạng Internet. Đặc biệt, mạng lưới tin tức toàn cầu Russia Today (RT) gồm tám kênh truyền hình, phát sóng tin tức, thời sự và phim tài liệu, với nhiều nền tảng kỹ thuật số (sóng vô tuyến, trang web, mạng xã hội, ứng dụng điện thoại) phát trên sáu ngôn ngữ. RT trở thành công cụ truyền thông đắc lực, giúp Nga giành ưu thế trong CTTT trước truyền thông Ukraine và phương Tây. Ở trong nước, hầu hết các tờ báo từ trung ương đến địa phương (như Rossiyskaya Gazeta, Izvestia, Komsomolskaya Pravda, TVZvezda, …) đăng tải hàng ngày thông tin tuyên truyền về chiến dịch quân sự, về chính sách của Điện Kremlin tại khu vực Donbass, nhằm ổn định tâm lý người dân, tranh thủ sự quan tâm, ủng hộ của công chúng quốc tế. Đội ngũ phóng viên, nhà báo, nhân viên truyền thông của chính phủ Nga trong và ngoài nước đã thực hiện một cách đồng bộ, thống nhất các chiến dịch thông tin, do các cơ quan cấp chiến lược đưa ra. Nhìn chung, trong giai đoạn đầu tiên của xung đột, Nga đã thành công trong cuộc chiến thông tin, đã đạt được một số mục tiêu quan trọng, mở đường thuận lợi cho việc tiến hành các hoạt động quân sự tại Ukraine.

Hai là, phản bác lại chiến dịch thông tin, tâm lý chiến từ phía truyền thông Ukraine nhằm vào quân nhân và dân thường Nga, như sự kiện tấn công Đảo Rắn, thảm sát ở Bucha, đánh bom vào khu nhà dân thường ở Kiev,…. Tung chiến dịch thông tin nhằm cáo buộc chính quyền Ukraine, với sự hậu thuẫn của các nước Phương Tây phát triển vũ khí sinh học, theo đuổi chính sách “tân phát xít”, …. Nhờ vào những miếng “phản đòn” này, Nga đã bác bỏ hiệu quả những thông tin được cho là xuyên tạc, sai lệch nhằm vu khống, bôi nhọ hình ảnh lực lượng quân sự Nga và hướng mũi nhọn búa rìu dư luận xã hội về phía Ukraine và phương Tây.

Ba là, sử dụng hiệu quả hệ thống bảo đảm an ninh thông tin, ngăn chặn và đẩy lùi chiến dịch tin giả, tin thất thiệt trên các nền tảng mạng xã hội, trang web và ứng dụng điện thoại. Theo Hiệp hội An toàn Internet của Liên bang Nga, kể từ đầu xung đột, đã khám phá và xử lý khoảng 6,5 triệu tin giả mạo về chiến dịch quân sự đặc biệt ở Ukraine, cũng như về nước Nga. Theo các chuyên gia Hiệp hội, hơn 1,5 tỷ USD (khoảng 25 triệu USD mỗi ngày) đã được chi cho chiến dịch thông tin chống lại Nga. Theo đó, các tin giả được phát đi từ lãnh thổ của Ukraine và một số quốc gia châu Âu khác.

Bốn là, thực hiện hiệu quả các biện pháp kĩ thuật, nhằm quản lý chặt chẽ hệ thống truyền thông thông tin trong nước và kiểm soát, đẩy lùi các mối nguy cơ đến từ các cơ quan truyền thông nước ngoài hoạt động tại Nga. Theo đó, chính phủ Nga đã ban hành lệnh cấm và đóng cửa các cơ quan truyền thông của phương Tây hoạt động ở Nga với mục đích “không thân thiện”, đồng thời trục xuất các nhà báo nước ngoài có quan điểm “không phù hợp” với chính sách của chính quyền Nga; cấm, hạn chế các nền tảng mạng xã hội (như Facebook, Twitter, Instagram) hoạt động ở Nga vì cáo buộc đưa thông tin sai sự thật. Nga khuyến cáo người dân hạn chế sử dụng các nền tảng mạng xã hội nước ngoài, và ưu tiên phát triển, sử dụng các nền tảng trong nước (như Vkontakte, Odnoklassniki).

Năm là, thực hiện các chiến thuật truyền thông phù hợp theo từng giai đoạn, trong đó tăng cường sản xuất chia sẻ và lan tỏa các video, hình ảnh, đồ hoạ … về thông điệp hoà bình, tính chính nghĩa, sự tử tế và yêu thương đồng bào nói tiếng Nga. Tất cả hướng tới người dân ủng hộ chiến dịch của Nga và thay đổi quan điểm, góc nhìn của công chúng quốc tế về việc Nga tiến quân vào lãnh thổ Ukraine. Trong đó, truyền thông Nga đã sử dụng hiệu quả các hình ảnh: Bà cụ Ukraine mang cờ Xô Viết, biểu tượng Hồng quân Liên Xô, quân nhân Nga giúp đỡ người dân trong vùng chiến sự,… Trong quá trình đưa tin về chiến dịch quân sự tại Ukraine, truyền thông Nga hạn chế thông tin về những thiệt hại hay thương vong của quân đội Nga, tập trung nhiều vào tin thắng trận và những thất bại của đối phương trên chiến trường.

Về phía Ukraine, trong CTTT với Nga, họ thực hiện chủ yếu ba chiến thuật truyền thông: “trắng”, “xám” và “đen”.

Thứ nhất là chiến thuật “trắng” – thông tin, tuyên truyền trong nước nhằm mục đích thuyết phục người dân Ukraine tin tưởng vào sự lãnh đạo của Nhà nước; ủng hộ chính sách gia nhập Liên minh quân sự Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) và Liên minh Châu Âu (EU) của chính quyền Ukraine.

Thứ hai là chiến thuật “xám” – tung ra các luồng thông tin trái chiều, thất thiệt về tình hình chiến trường (thiệt hại về người và vật chất của quân đội Nga, dân thường thiệt mạng,…), về tình hình khủng hoảng kinh tế – xã hội của Nga dưới sức ép từ các lệnh trừng phạt và cấm vận của Phương Tây (như kinh tế Nga sắp sụp đổ, lạm phát phi mã, thực phẩm khan hiếm), về sự cô lập và tẩy chay Nga trên trường quốc tế,… Chiến thuật này tỏ ra hiệu quả, nhờ sự hỗ trợ đắc lực của báo chí phương Tây và các nền tảng mạng xã hội toàn cầu như Facebook, Twitter, Youtube, Instagram,…Tất cả nhằm gieo rắc hoảng sợ, gây hoang mang, chia rẽ xã hội Nga và hình thành hình ảnh tiêu cực về nước Nga trong mắt cộng đồng thế giới. Mặt khác, làm mất uy tín các hành động quân sự của các lực lượng vũ trang Nga trên lãnh thổ Ukraine và vùng Donbass.

Thứ ba là chiến thuật “đen” – bằng cách tạo ra các thông tin “bất lợi” nhằm vào lãnh đạo, quan chức đối phương (như chỉ trích chính sách “độc tài”, “hiếu chiến” của nhà lãnh đạo Nga và bộ máy cầm quyền) và chỉ huy quân đội Nga (nhằm vào vai trò và khả năng lãnh đạo của Bộ trưởng Quốc phòng Nga). Mục đích là nhằm hạ uy tín, gây mất lòng tin của người dân vào nhà chức trách, và dẫn đến tâm lý bất mãn, phản kháng trong xã hội, từ đó có thể dẫn tới một khủng hoảng chính trị xã hội trong nước, thậm chí manh nha cho cuộc biểu tình đảo chính và phá huỷ sự phát triển của đất nước. Bên cạnh đó, thủ thuật này còn lan truyền thông tin thất thiệt về những thiệt hại trên chiến trường của quân đội Nga, những tội ác “thảm sát người vô tội ở Bucha”,  “tấn công Đảo Rắn”, … nhằm gieo rắc sự hiểu lầm, mâu thuẫn và nghi ngờ trong tâm trí người dân và binh sĩ Nga.

Nhìn chung, cuộc chiến thông tin diễn ra giữa Nga và Ukraine diễn ra căng thẳng, gay gắt và hiện vẫn chưa có hồi kết. Các bên đã sử dụng toàn bộ hệ thống thông tin truyền thông, với các “thủ thuật thông tin” khác nhau nhằm chiếm ưu thế về tâm lý chiến, tranh thủ sự ủng hộ dư luận xã hội trong nước và quốc tế. Từ đó, tạo điều kiện thuận lợi cho các hành động trên chiến trường và tiến trình đàm phán ngoại giao.

3. Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Từ thực tiễn xung đột Nga – Ukraine trong thời gian vừa qua, có thể thấy, CTTT thường được sử dụng trong hai trường hợp: Diễn ra song song với chiến tranh quân sự trên thực địa; diễn ra ngầm trong giai đoạn cạnh tranh, thù địch giữa các bên đối nghịch. Đối với Việt Nam, cần nghiên cứu và chuẩn bị tốt chống CTTT cho cả hai trường hợp nêu trên. Bởi vì, một mặt, mặc dù hiện nay “hoà bình, hợp tác và phát triển vẫn là xu thế lớn, song đang đứng trước nhiều trở ngại, khó khăn; cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xung đột cục bộ tiếp tục diễn ra dưới nhiều hình thức, phức tạp và quyết liệt hơn, làm gia tăng rủi ro đối với môi trường kinh tế, chính trị, an ninh quốc tế” [2]. Tại khu vực Đông Nam Á, tình hình leo thang căng thẳng, xung đột trên Biển Đông có nguy cơ bùng phát, kéo theo nhiều nước trong khu vực vào cuộc chiến. Do đó, chúng ta cần có sự chủ động, sẵn sàng các phương án chống CTTT từ các mối nguy cơ bên ngoài.

Mặt khác, các thế lực thù địch, phản động và những phần tử cơ hội chính trị đang tăng cường chống phá, tán phát các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng, nhằm xóa bỏ nền tảng tư tưởng của Đảng và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, chống phá Đảng và Nhà nước ta. Phương châm của chúng là: Lấy chống phá về chính trị, tư tưởng làm hàng đầu, kinh tế là mũi nhọn, ngoại giao làm hậu thuẫn, tôn giáo, dân tộc làm ngòi nổ, kết hợp với uy hiếp, răn đe, gây sức ép về quân sự, chúng triệt để lợi dụng những vấn đề “dân tộc”, “tôn giáo”, “dân chủ”, “nhân quyền”…; kết hợp “diễn biến hoà bình” với bạo loạn lật đổ chống phá từ bên trong, thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”, khi cần thiết và có điều kiện thì phát động chiến tranh xâm lược quy mô lớn [3]. Về hình thức tuyên truyền chống phá, các thế lực thù địch sử dụng các phương tiện truyền thông trên mạng Internet, đài phát thanh chương trình Việt ngữ, báo, tạp chí, blog,… để phát tán những thông tin xấu độc, xuyên tạc, chống phá gây tác động xấu đến tư tưởng cán bộ, đảng viên và nhân dân. Về nội dung thông tin chống phá, hết sức đa dạng, phức tạp và tinh vi, diễn ra trên tất cả các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội, đời sống,… Do đó, việc đẩy mạnh công tác đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, phản bác các quan điểm sai trái thù địch trên không gian mạng vừa là rất cấp thiết, là nhiệm vụ thường xuyên, cơ bản, lâu dài của cả hệ thống chính trị.

Để chống lại phương thức “tuyên truyền đen”, “thông tin giả mạo” và “chiến tranh tâm lý” trong CTTT ngầm và bán công khai của các thế lực thù địch, cần làm tốt một số nội dung sau:

Một là, quán triệt sâu sắc Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng về chiến lược xây dựng đất nước, xây dựng quân đội trong thời kỳ mới. Theo đó, cần phải kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kiên định đường lối đổi mới của Đảng; kiên định các nguyên tắc xây dựng Đảng để xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Trong đó, lấy phát triển kinh tế – xã hội là trung tâm, xây dựng Đảng là then chốt, phát triển văn hoá là nền tảng tinh thần; bảo đảm quốc phòng, an ninh là trọng yếu, thường xuyên.

Hai là,cần nhận thức sâu sắc hơn, nghiên cứu có hệ thống, bài bản hơn về CTTT hiện đại; phát triển các học thuyết CTTT phù hợp với điều kiện và tình hình trong nước và khu vực; không ngừng xây dựng và hoàn thiện chiến lược quốc gia về an toàn, an ninh thông tin; đồng thời từng bước lập kế hoạch chi tiết để chuẩn bị tốt về tâm lý, nguồn lực và các mặt khác, nhằm có các biện pháp sẵn sàng khi xảy ra CTTT trong tương lai.

Ba là, tăng cường quản lý hệ thống báo chí truyền thông trong nước. Một mặt, vừa tạo cơ chế, chính sách điều kiện thuận lợi cho các cơ quan báo chí; Bồi dưỡng đội ngũ phóng viên, nhà báo, người làm truyền thông nâng cao nhận thức về CTTT, phát huy khả năng sáng tạo, tiếp cận kỹ thuật, công nghệ hiện đại trong quá trình tác nghiệp. Mặt khác, quản lý và bảo đảm các cơ quan báo chi hoạt động đúng tôn chỉ mục đích, theo Luật Báo chí và các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước.

Bốn là, quản lý chặt chẽ nền tảng mạng xã hội như: Facebook, Twitter, Youtube,… và các cơ quan báo chí nước ngoài có đăng ký hoạt động ở Việt Nam. Cần thiết lập chính sách nhất quán và đặc thù để quản lý, kiên quyết xử phạt nếu có hành vi vi phạm pháp luật Việt Nam. Trong trung và dài hạn, cần có cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển mạnh mẽ mạng xã hội của Việt Nam và do doanh nghiệp tại Việt Nam cung cấp dịch vụ (như Zalo, Lotus), có khả năng thay thế hoặc cạnh tranh với mạng xã hội nước ngoài. 

Năm là, tăng cường bảo vệ và giữ vững an ninh thông tin, an toàn thông tin trên không gian mạng; bảo vệ và phát triển hơn nữa cơ sở hạ tầng kỹ thuật và hệ thống thông tin trong nước, đáp ứng yêu cầu thông tin trong tình hình mới. Thực tiễn CTTT cho thấy, việc tạo ra các phương án công nghệ, hàng rào kỹ thuật phù hợp để chủ động ngăn chặn tin giả, các thông tin xuyên tạc trong trường hợp khẩn cấp là rất cấp thiết. Trong đó cần ưu tiên phát triển và sử dụng các chương trình, ứng dụng công nghệ đặt ở trong nước, do Việt Nam phát triển.

Sáu là, chú trọng việc xây dựng chiến lược bảo vệ tổ quốc từ sớm, từ xa trên mặt trận truyền thông thông tin. Trong đó kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”. Một mặt, tích cực xây dựng chính sách, chiến lược an ninh mạng, an ninh quốc gia về thông tin trong trung và dài hạn; xây dựng hệ thống an ninh thông tin hiện đại, đáp ứng yêu cầu đặt ra của kỷ nguyên số và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư; không ngừng đào tạo đội ngũ làm truyền thông thông tin hiểu rõ và biết cách thực hiện các phương thức tiến hành CTTT, xây dựng lực lượng nhà báo chiến trường, nhà báo quân sự-quốc phòng am hiểu tình hình, có nhận thức sâu sắc về CTTT và chống CTTT trong kỷ nguyên số… Mặt khác, kiên quyết đấu tranh phản bác luận điệu xuyên tạc, vu khống, làm sai lệch thông tin của các thế lực thù địch trên không gian mạng, nhất là mạng xã hội, trang web và blog. Trong đó kết hợp biện pháp công nghệ kỹ thuật hiện đại về tác chiến mạng, với đấu tranh trên mặt trận báo chí truyền thông, với sự điều hành, lãnh đạo của Ban chỉ đạo 35 các cấp và sự tham gia hiệu quả hơn nữa Lực lượng 47.

Bảy là, cần đẩy mạnh xây dựng và phát triển mạnh mẽ hơn nữa các cơ quan báo chí quốc gia (như Báo Nhân dân, Báo Quân đội Nhân dân, Công an Nhân dân, Thông tấn xã Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Đài Truyền hình Việt Nam) theo hướng đa phương tiện, đa nền tảng, đa ngôn ngữ, đa nhiệm vụ,… trở thành vũ khí “sức mạnh mềm” và là “cú đấm thép” của Việt Nam trên mặt trận CTTT, duy trì và bảo đảm dòng chảy thông tin chủ đạo trong nước và đưa thông tin chính thống của Đảng, Nhà nước Việt Nam vào dòng chảy truyền thông quốc tế. Đồng thời, tăng cường bồi dưỡng, tập huấn cho các cơ quan báo chí khác trong hệ thống báo chí cách mạng Việt Nam nhận thức sâu sắc về CTTT, từ đó sẵn sàng tham gia và đóng góp tích cực vào cuộc chiến chống CTTT trong tương lai.

Để chống CTTT trong trường hợp xảy ra xung đột do đối phương phát động, ngay trong giai đoạn đầu xảy ra chiến sự, cùng với bảy nội dung nêu trên, các cơ quan quản lý của Đảng và Nhà nước cần thực hiện một số khuyến nghị sau đây:

Một là, cung cấp thông tin “đúng” và thống nhất cho cơ quan báo chí, truyền thông và người dân trong cả nước về diễn biến của cuộc chiến và tình hình chung ở trong nước, để tạo ra mặt trận đoàn kết, thống nhất trong nhân dân. Có cách thức cung cấp thông tin liên tục, nhanh chóng, linh  hoạt và đồng nhất theo định kỳ cụ thể, để tránh các luồng thông tin thất thiệt, giả mạo xuất hiện trong xã hội.

Hai là, “cách ly” dân chúng ra khỏi những thông tin thất thiệt, gây hoang mang, giao động. Cụ thể, việc kiểm soát này cần diễn ra chặt chẽ thông qua cơ quan kiểm duyệt quân sự và các đơn vị bán quân sự hoạt động ở khu vực nắm giữ thông tin. Đồng thời, “cách ly” người dân khỏi các thông tin về hoạt động thù địch của kẻ thù và các đồng minh. Điều này sẽ giúp giữ ổn định tâm lý người dân, thân nhân và binh sĩ trực tiếp chiến đấu.

Ba là, tăng cường kiểm soát các phương tiện truyền thông nhà nước và kiểm soát chặt chẽ các phương tiện truyền thông trung lập, của nước ngoài hoạt động trong nước (có thể ban hành các biện pháp từ răn đe, kiểm duyệt, xử phạt đến cấm hoạt động). Đồng thời, “trấn áp” và “bóp nghẹt” các luồng thông tin từ truyền thông của đối phương, sử dụng cho mục đích “tuyên truyền đen” hoặc “chiến tranh tâm lý”.

Bốn là, tổ chức thu thập thông tin tin cậy về các hành động thù địch từ tiền tuyến đến hậu phương. Sau đó, sử dụng các thông tin này một cách phù hợp và hiệu quả cho công chúng trong nước và truyền tải rộng rãi cho cộng đồng quốc tế.

Năm là, kiên quyết đấu tranh chống lại âm mưu của các thế lực thù địch, tuyên truyền xuyên tạc hoặc cắt ghép làm sai lệch các tuyên bố, phát ngôn của các nhân vật, lãnh đạo Đảng, Nhà nước, Quân đội; hình ảnh, âm thanh của dân thường, nạn nhân chiến tranh, … phục vụ cho mục đích, ý đồ đen tối của chúng. Trong đó cần kết hợp các hình thức đấu tranh trên mặt trận báo chí truyền thông với mặt trận ngoại giao và các mặt trận liên quan khác, tranh thủ sự ủng hộ của nhân dân các nước và truyền thông quốc tế để tạo sức mạnh tổng hợp trong bảo vệ Tổ quốc.

Tác giả: TS. Nguyễn Minh Tuấn

(Khoa Văn thư lưu trữ và Báo chíĐại học Văn hoá Nghệ thuật Quân đội)

Tài liệu tham khảo:

[1] Dictionary of Military and Associated Terms, http://fas.org/irp/doddir/dod/jp1_02.pdf , xem ngày 20/5/2022.

[2] Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2021, tr.44.

[3] Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, tr. 185.

[4], [5]. Нгуен Минь Туан. Медиа-война: цель и методы / Нгуен Минь Туан // Коммуникация в современном мире: Материалы Всероссийской научно-практ. конф. «Проблемы массовой коммуникации» – Воронеж: ВГУ, 2016 – c.123-124

[6] Комов С.А. Информационная борьба в политических конфликтах: вопросы теории / С.А. Комов // Информатика и вычислительная техника. — Ульяновск, 1996. — № 1-2. – с. 12-13.

[7] Манойло А.В. Информационно-психологическая война: факторы, определяющие формат современного вооруженного конфликта / А.В. Манойло // Материалы V Международной научно-практической конференции «Информационные технологии и безопасность», №8, 2005. – с. 73.

[8] Панарин И.Н. Первая мировая информационная война. Развал СССР / И.Н. Панарин. – СПб.: Питер, 2010. – c. 256.

[9] Почепцов Г.Г. Информационные войны / Г.Г. Почепцов. – М. : Рефл-Бук; Киев : Ваклер, 2000. – c. 11.

[10] Thomas P. Rona. Weapon Systems and Information War. Boeing Aerospace Co., Seattle, WA, 1976.

"Làm cái nghề này phải: Mắt sáng, lòng trong, bút sắc...thì mới nên nghề"
- Nhà báo Hữu Thọ

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*